하루
haru
ngày, một ngày
- Từ loại
- Danh từ
이 일을 끝내는 데 하루가 걸립니다.
Để hoàn thành công việc này mất một ngày.
haru
ngày, một ngày
이 일을 끝내는 데 하루가 걸립니다.
Để hoàn thành công việc này mất một ngày.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO