한가하다
hangahada
rảnh rỗi, nhàn rỗi, thảnh thơi
- Từ loại
- Tính từ
저는 주말에는 보통 한가해서 공원에 산책하러 갑니다.
Tôi thường rảnh rỗi vào cuối tuần nên tôi đi dạo ở công viên.
hangahada
rảnh rỗi, nhàn rỗi, thảnh thơi
저는 주말에는 보통 한가해서 공원에 산책하러 갑니다.
Tôi thường rảnh rỗi vào cuối tuần nên tôi đi dạo ở công viên.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO