학생증
haksaengjeung
thẻ học sinh, thẻ sinh viên
- Từ loại
- Danh từ
학생증을 발급하다.
Cấp thẻ học sinh/sinh viên.
haksaengjeung
thẻ học sinh, thẻ sinh viên
학생증을 발급하다.
Cấp thẻ học sinh/sinh viên.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO