교통사고
gyotongsago
tai nạn giao thông
- Từ loại
- Danh từ
- Hán tự
- 交通事故
어제 퇴근길에 큰 교통사고가 나서 길이 많이 막혔어요.
Hôm qua, trên đường đi làm về, đã xảy ra một vụ tai nạn giao thông lớn nên đường bị kẹt xe rất nhiều.
gyotongsago
tai nạn giao thông
어제 퇴근길에 큰 교통사고가 나서 길이 많이 막혔어요.
Hôm qua, trên đường đi làm về, đã xảy ra một vụ tai nạn giao thông lớn nên đường bị kẹt xe rất nhiều.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO