기차표
gichapyo
vé tàu
- Từ loại
- Danh từ
여행을 가기 위해 기차표를 예매했습니다.
Tôi đã đặt trước vé tàu để đi du lịch.
gichapyo
vé tàu
여행을 가기 위해 기차표를 예매했습니다.
Tôi đã đặt trước vé tàu để đi du lịch.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO