거
geo
cái; thứ; việc; điều (dạng rút gọn của '것', dùng để chỉ vật, sự việc, hoặc để danh từ hóa một mệnh đề)
- Từ loại
- Danh từ phụ thuộc
오늘 할 거 많으니까 빨리 준비해요.
Hôm nay có nhiều việc phải làm nên hãy chuẩn bị nhanh lên.
geo
cái; thứ; việc; điều (dạng rút gọn của '것', dùng để chỉ vật, sự việc, hoặc để danh từ hóa một mệnh đề)
오늘 할 거 많으니까 빨리 준비해요.
Hôm nay có nhiều việc phải làm nên hãy chuẩn bị nhanh lên.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO