들다
deulda
tốn, mất (ví dụ: tốn tiền, mất thời gian); cầm, mang, xách (nắm, giữ, nhấc lên)
Nghĩa tốn, mất (ví dụ: tốn tiền, mất thời gian)
- Từ loại
- Động từ
새 차를 사는 데 돈이 많이 들 거예요.
Để mua một chiếc ô tô mới sẽ tốn rất nhiều tiền.
Nghĩa cầm, mang, xách (nắm, giữ, nhấc lên)
- Từ loại
- Động từ
무거운 가방을 들고 계단을 올라갔어요.
Tôi xách chiếc túi nặng và đi lên cầu thang.