데려가다
deryeogada
đưa đi, dẫn đi
- Từ loại
- Động từ
엄마가 아이를 병원에 데려갔어요.
Mẹ đã đưa em bé đến bệnh viện.
deryeogada
đưa đi, dẫn đi
엄마가 아이를 병원에 데려갔어요.
Mẹ đã đưa em bé đến bệnh viện.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO