친하다
chinhada
Thân thiết, gần gũi
- Từ loại
- Tính từ
저는 친구들과 아주 친해요.
Tôi rất thân với bạn bè của mình.
chinhada
Thân thiết, gần gũi
저는 친구들과 아주 친해요.
Tôi rất thân với bạn bè của mình.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO