치마
chima
váy
- Từ loại
- Danh từ
저는 오늘 예쁜 치마를 입었어요.
Hôm nay tôi đã mặc một chiếc váy đẹp.
chima
váy
저는 오늘 예쁜 치마를 입었어요.
Hôm nay tôi đã mặc một chiếc váy đẹp.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO