침대
chimdae
giường
- Từ loại
- Danh từ
- Hán tự
- 寢臺
저는 피곤해서 침대에 눕습니다.
Tôi mệt nên nằm xuống giường.
chimdae
giường
저는 피곤해서 침대에 눕습니다.
Tôi mệt nên nằm xuống giường.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO