부탁
butak
lời nhờ vả, yêu cầu, thỉnh cầu
- Từ loại
- Danh từ
- Hán tự
- 付託
바쁘시겠지만, 작은 부탁 하나만 드려도 될까요?
Chắc anh/chị bận lắm, nhưng tôi có thể nhờ anh/chị một việc nhỏ được không ạ?
butak
lời nhờ vả, yêu cầu, thỉnh cầu
바쁘시겠지만, 작은 부탁 하나만 드려도 될까요?
Chắc anh/chị bận lắm, nhưng tôi có thể nhờ anh/chị một việc nhỏ được không ạ?
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO