분위기
bunwigi
không khí, bầu không khí
- Từ loại
- Danh từ
- Hán tự
- 雰圍氣
그는 어색한 분위기를 바꾸기 위해 농담을 했다.
Anh ấy đã kể một câu chuyện cười để thay đổi bầu không khí gượng gạo.
bunwigi
không khí, bầu không khí
그는 어색한 분위기를 바꾸기 위해 농담을 했다.
Anh ấy đã kể một câu chuyện cười để thay đổi bầu không khí gượng gạo.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO