비다
bida
trống, bị trống (không có người hoặc vật gì bên trong; còn chỗ trống)
- Từ loại
- Động từ
이쪽 자리가 비어 있으니 이리로 오세요.
Chỗ này trống, mời bạn qua đây.
bida
trống, bị trống (không có người hoặc vật gì bên trong; còn chỗ trống)
이쪽 자리가 비어 있으니 이리로 오세요.
Chỗ này trống, mời bạn qua đây.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO