블라우스
beullauseu
áo blouse
- Từ loại
- Danh từ
그녀는 예쁜 블라우스를 입고 있다.
Cô ấy đang mặc một chiếc áo blouse đẹp.
beullauseu
áo blouse
그녀는 예쁜 블라우스를 입고 있다.
Cô ấy đang mặc một chiếc áo blouse đẹp.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO