요리
yori
món ăn; nấu ăn
- Từ loại
- Danh từ
- Hán tự
- 料理
이 요리는 제가 직접 만들었어요.
Món ăn này tôi tự tay làm.
yori
món ăn; nấu ăn
이 요리는 제가 직접 만들었어요.
Món ăn này tôi tự tay làm.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO