LUKATO TOPIKBOT

요즘

yojeum

Dạo này, gần đây, hiện nay

TOPIK 1Danh từ

Từ loại
Danh từ
Ví dụ

요즘 날씨가 많이 춥네요.

Dạo này thời tiết lạnh nhiều nhỉ.

Học từ này với gia sư AI

Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.

Học miễn phí trên LUKATO

Từ vựng liên quan

요즘 trong các ngôn ngữ khác

Xem tất cả từ vựng TOPIK cấp 1 →