여행
yeohaeng
du lịch, chuyến đi
- Từ loại
- Danh từ
- Hán tự
- 旅行
이번 여름 휴가에는 가족과 함께 해외여행을 계획하고 있어요.
Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến du lịch nước ngoài cùng gia đình vào kỳ nghỉ hè này.
yeohaeng
du lịch, chuyến đi
이번 여름 휴가에는 가족과 함께 해외여행을 계획하고 있어요.
Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến du lịch nước ngoài cùng gia đình vào kỳ nghỉ hè này.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO