LUKATO TOPIKBOT

여보세요

yeoboseyo

Alo (dùng khi nghe điện thoại); Này (dùng để thu hút sự chú ý)

TOPIK 1Thán từ

Từ loại
Thán từ
Ví dụ

여보세요, 거기 김민수 씨 댁 맞나요?

Alo, cho hỏi đây có phải nhà anh Kim Minsu không ạ?

Học từ này với gia sư AI

Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.

Học miễn phí trên LUKATO

Từ vựng liên quan

여보세요 trong các ngôn ngữ khác

Xem tất cả từ vựng TOPIK cấp 1 →