약속
yaksok
lời hứa, cuộc hẹn
- Từ loại
- Danh từ
- Hán tự
- 約束
저는 친구와 내일 공원에서 만나기로 약속했어요.
Tôi đã hẹn gặp bạn ở công viên vào ngày mai.
yaksok
lời hứa, cuộc hẹn
저는 친구와 내일 공원에서 만나기로 약속했어요.
Tôi đã hẹn gặp bạn ở công viên vào ngày mai.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO