뚱뚱하다
ttungttunghada
béo, mập
- Từ loại
- Tính từ
그는 뚱뚱해서 옷이 잘 안 맞아요.
Anh ấy béo nên quần áo không vừa.
ttungttunghada
béo, mập
그는 뚱뚱해서 옷이 잘 안 맞아요.
Anh ấy béo nên quần áo không vừa.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO