테니스
teniseu
Quần vợt
- Từ loại
- Danh từ
저는 주말마다 친구들과 테니스를 칩니다.
Tôi chơi quần vợt với bạn bè mỗi cuối tuần.
teniseu
Quần vợt
저는 주말마다 친구들과 테니스를 칩니다.
Tôi chơi quần vợt với bạn bè mỗi cuối tuần.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO