타다
tada
cháy; Lên (phương tiện giao thông); đi (xe đạp, xe máy)
Nghĩa cháy
- Từ loại
- Động từ
불이 나서 집이 다 탔어요.
Một vụ hỏa hoạn đã xảy ra và ngôi nhà bị cháy rụi hoàn toàn.
Nghĩa Lên (phương tiện giao thông); đi (xe đạp, xe máy)
- Từ loại
- Động từ
저는 매일 아침 버스를 타고 학교에 갑니다.
Tôi đi học bằng xe buýt mỗi sáng.
Nghĩa pha cà phê
- Từ loại
- Động từ
커피를 타다
Pha cà phê