LUKATO TOPIKBOT

숟가락

sutgarak

thìa

TOPIK 2Danh từ

Từ loại
Danh từ
Ví dụ

아이가 숟가락을 들고 밥을 먹는다.

Đứa trẻ cầm thìa ăn cơm.

Học từ này với gia sư AI

Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.

Học miễn phí trên LUKATO

Từ vựng liên quan

숟가락 trong các ngôn ngữ khác

Xem tất cả từ vựng TOPIK cấp 2 →