숟가락
sutgarak
thìa
- Từ loại
- Danh từ
아이가 숟가락을 들고 밥을 먹는다.
Đứa trẻ cầm thìa ăn cơm.
sutgarak
thìa
아이가 숟가락을 들고 밥을 먹는다.
Đứa trẻ cầm thìa ăn cơm.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO