술집
suljip
quán rượu
- Từ loại
- Danh từ
그는 술집 출입이 잦다.
Anh ấy hay ra vào quán rượu.
suljip
quán rượu
그는 술집 출입이 잦다.
Anh ấy hay ra vào quán rượu.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO