신혼여행
sinhonyeohaeng
tuần trăng mật
- Từ loại
- Danh từ
- Hán tự
- 新婚旅行
그들은 다음 달에 제주도로 신혼여행을 떠날 예정입니다.
Họ dự định đi tuần trăng mật đến đảo Jeju vào tháng tới.
sinhonyeohaeng
tuần trăng mật
그들은 다음 달에 제주도로 신혼여행을 떠날 예정입니다.
Họ dự định đi tuần trăng mật đến đảo Jeju vào tháng tới.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO