신호등
sinhodeung
đèn giao thông
- Từ loại
- Danh từ
- Hán tự
- 信號燈
횡단보도를 건너기 위해 신호등이 바뀌기를 기다렸어요.
Tôi đã đợi đèn giao thông chuyển màu để băng qua đường.
sinhodeung
đèn giao thông
횡단보도를 건너기 위해 신호등이 바뀌기를 기다렸어요.
Tôi đã đợi đèn giao thông chuyển màu để băng qua đường.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO