서점
seojeom
nhà sách, hiệu sách
- Từ loại
- Danh từ
- Hán tự
- 書店
저는 주말에 서점에 가서 읽고 싶은 책을 찾습니다.
Cuối tuần tôi đến nhà sách để tìm những cuốn sách muốn đọc.
seojeom
nhà sách, hiệu sách
저는 주말에 서점에 가서 읽고 싶은 책을 찾습니다.
Cuối tuần tôi đến nhà sách để tìm những cuốn sách muốn đọc.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO