사업
saeop
kinh doanh
- Từ loại
- Danh từ
- Hán tự
- 事業
그는 유통 사업을 시작했다.
Anh ấy đã bắt đầu kinh doanh phân phối.
saeop
kinh doanh
그는 유통 사업을 시작했다.
Anh ấy đã bắt đầu kinh doanh phân phối.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO