생활
saenghwal
cuộc sống, sinh hoạt, đời sống
- Từ loại
- Danh từ
- Hán tự
- 生活
저는 건강한 직장 생활을 위해 노력하고 있습니다.
Tôi đang cố gắng để có một cuộc sống công sở lành mạnh.
saenghwal
cuộc sống, sinh hoạt, đời sống
저는 건강한 직장 생활을 위해 노력하고 있습니다.
Tôi đang cố gắng để có một cuộc sống công sở lành mạnh.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO