라디오
radio
đài phát thanh, radio
- Từ loại
- Danh từ
아침에 일어나서 뉴스를 들으려고 라디오를 켰어요.
Tôi thức dậy vào buổi sáng và bật đài để nghe tin tức.
radio
đài phát thanh, radio
아침에 일어나서 뉴스를 들으려고 라디오를 켰어요.
Tôi thức dậy vào buổi sáng và bật đài để nghe tin tức.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO