펴다
pyeoda
mở; trải ra; duỗi ra; căng ra
- Từ loại
- Động từ
비가 오기 시작해서 우산을 폈다.
Trời bắt đầu mưa nên tôi đã mở ô.
pyeoda
mở; trải ra; duỗi ra; căng ra
비가 오기 시작해서 우산을 폈다.
Trời bắt đầu mưa nên tôi đã mở ô.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO