피아노
piano
piano
- Từ loại
- Danh từ
그녀는 매일 피아노를 칩니다.
Cô ấy chơi đàn piano mỗi ngày.
piano
piano
그녀는 매일 피아노를 칩니다.
Cô ấy chơi đàn piano mỗi ngày.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO