팔다
palda
bán
- Từ loại
- Động từ
저는 시장에서 신선한 채소를 팔아요.
Tôi bán rau củ tươi ở chợ.
palda
bán
저는 시장에서 신선한 채소를 팔아요.
Tôi bán rau củ tươi ở chợ.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO