눈
nun
mắt; tuyết
Nghĩa mắt
- Từ loại
- Danh từ
눈이 작다.
Mắt nhỏ.
Nghĩa tuyết
- Từ loại
- Danh từ
어제 밤부터 눈이 계속 내리고 있어요.
Từ đêm qua tuyết đã rơi liên tục.
nun
mắt; tuyết
Nghĩa mắt
눈이 작다.
Mắt nhỏ.
Nghĩa tuyết
어제 밤부터 눈이 계속 내리고 있어요.
Từ đêm qua tuyết đã rơi liên tục.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO