능력
neungnyeok
Năng lực, khả năng
- Từ loại
- Danh từ
- Hán tự
- 能力
그는 이 일을 성공적으로 해낼 능력이 충분하다.
Anh ấy có đủ năng lực để hoàn thành công việc này một cách thành công.
neungnyeok
Năng lực, khả năng
그는 이 일을 성공적으로 해낼 능력이 충분하다.
Anh ấy có đủ năng lực để hoàn thành công việc này một cách thành công.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO