넘어지다
neomeojida
ngã, té ngã
- Từ loại
- Động từ
아이가 길에서 달리다가 넘어졌어요.
Đứa trẻ đang chạy trên đường thì bị ngã.
neomeojida
ngã, té ngã
아이가 길에서 달리다가 넘어졌어요.
Đứa trẻ đang chạy trên đường thì bị ngã.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO