나쁘다
nappeuda
xấu, tồi tệ, không tốt
- Từ loại
- Tính từ
공기가 나쁘다.
Không khí xấu.
nappeuda
xấu, tồi tệ, không tốt
공기가 나쁘다.
Không khí xấu.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO