남녀
namnyeo
nam nữ
- Từ loại
- Danh từ
- Hán tự
- 男女
그 공원에는 운동하는 청춘 남녀가 많았다.
Trong công viên đó có nhiều nam nữ thanh niên đang tập thể dục.
namnyeo
nam nữ
그 공원에는 운동하는 청춘 남녀가 많았다.
Trong công viên đó có nhiều nam nữ thanh niên đang tập thể dục.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO