냉면
naengmyeon
Mì lạnh Hàn Quốc
- Từ loại
- Danh từ
- Hán tự
- 冷麵
저는 여름에 냉면을 자주 먹어요.
Tôi thường ăn mì lạnh Hàn Quốc vào mùa hè.
naengmyeon
Mì lạnh Hàn Quốc
저는 여름에 냉면을 자주 먹어요.
Tôi thường ăn mì lạnh Hàn Quốc vào mùa hè.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO