명
myeong
người (số từ dùng để đếm người)
- Từ loại
- Danh từ phụ thuộc
손님 한 명이 기다리고 있습니다.
Một vị khách đang đợi.
myeong
người (số từ dùng để đếm người)
손님 한 명이 기다리고 있습니다.
Một vị khách đang đợi.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO