물건
mulgeon
đồ vật, vật dụng
- Từ loại
- Danh từ
- Hán tự
- 物件
남의 물건을 허락 없이 가져가면 안 됩니다.
Không được lấy đồ vật của người khác mà không có sự cho phép.
mulgeon
đồ vật, vật dụng
남의 물건을 허락 없이 가져가면 안 됩니다.
Không được lấy đồ vật của người khác mà không có sự cho phép.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO