모자
moja
mũ
- Từ loại
- Danh từ
햇볕이 뜨거워서 모자를 쓰고 나갔어요.
Trời nắng gắt nên tôi đội mũ rồi ra ngoài.
moja
mũ
햇볕이 뜨거워서 모자를 쓰고 나갔어요.
Trời nắng gắt nên tôi đội mũ rồi ra ngoài.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO