멀리
meolli
xa, ở xa
- Từ loại
- Phó từ
그는 고향을 떠나 멀리 타지에서 살고 있습니다.
Anh ấy đã rời quê hương và đang sống xa ở một vùng đất lạ.
meolli
xa, ở xa
그는 고향을 떠나 멀리 타지에서 살고 있습니다.
Anh ấy đã rời quê hương và đang sống xa ở một vùng đất lạ.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO