꾸다
kkuda
mơ, nằm mơ (giấc mơ)
- Từ loại
- Động từ
어젯밤 나는 정말 이상한 꿈을 꾸었다.
Đêm qua tôi đã mơ một giấc mơ thật kỳ lạ.
kkuda
mơ, nằm mơ (giấc mơ)
어젯밤 나는 정말 이상한 꿈을 꾸었다.
Đêm qua tôi đã mơ một giấc mơ thật kỳ lạ.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO