지하철
jihacheol
Tàu điện ngầm
- Từ loại
- Danh từ
- Hán tự
- 地下鐵
저는 보통 지하철로 출퇴근해요.
Tôi thường đi tàu điện ngầm để đi làm và về.
jihacheol
Tàu điện ngầm
저는 보통 지하철로 출퇴근해요.
Tôi thường đi tàu điện ngầm để đi làm và về.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO