정확
jeonghwak
Sự chính xác, độ chính xác
- Từ loại
- Danh từ
- Hán tự
- 正確
그의 답변에는 항상 정확성이 요구된다.
Câu trả lời của anh ấy luôn đòi hỏi sự chính xác.
jeonghwak
Sự chính xác, độ chính xác
그의 답변에는 항상 정확성이 요구된다.
Câu trả lời của anh ấy luôn đòi hỏi sự chính xác.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO