자전거
jajeongeo
xe đạp
- Từ loại
- Danh từ
- Hán tự
- 自轉車
저는 매일 아침 자전거를 타고 출근합니다.
Tôi đạp xe đi làm mỗi sáng.
jajeongeo
xe đạp
저는 매일 아침 자전거를 타고 출근합니다.
Tôi đạp xe đi làm mỗi sáng.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO