자동차
jadongcha
ô tô, xe hơi
- Từ loại
- Danh từ
- Hán tự
- 自動車
저는 매일 자동차를 운전해서 출근합니다.
Tôi lái ô tô đi làm mỗi ngày.
jadongcha
ô tô, xe hơi
저는 매일 자동차를 운전해서 출근합니다.
Tôi lái ô tô đi làm mỗi ngày.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO