계속
gyesok
tiếp tục, liên tục, không ngừng
- Từ loại
- Phó từ / Danh từ
- Hán tự
- 繼續
비가 계속 오고 있어요.
Trời vẫn đang mưa liên tục.
gyesok
tiếp tục, liên tục, không ngừng
비가 계속 오고 있어요.
Trời vẫn đang mưa liên tục.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO